Thạch Tấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một vị vua trong lịch sử Trung Quốc: "Thạch Tấn" là tên gọi khác của Thạch Kính Đường, người đã sáng lập ra nhà Hậu Tấn thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc trong lịch sử Trung Quốc.
- Niên hiệu của một triều đại: "Thạch Tấn" cũng có thể dùng để chỉ triều đại do ông lập nên, tức nhà Hậu Tấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Thạch Tấn lên ngôi hoàng đế vào năm 936.
- Sử sách ghi chép về việc Thạch Tấn cắt đất cho nước ngoài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thời Thạch Tấn": cụm từ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử dưới triều đại của vua Thạch Kính Đường.
- Chính sách ngoại giao thời Thạch Tấn gây nhiều tranh cãi.
Biến thể và từ gần giống
- Thạch Kính Đường (Danh từ riêng): tên thật của vị vua này, thường được dùng thay thế cho "Thạch Tấn" trong các văn bản lịch sử.
- Tấn Cao Tổ (Danh từ riêng): miếu hiệu của Thạch Kính Đường sau khi mất.
- Nhà Hậu Tấn (Danh từ): tên triều đại do ông sáng lập, dùng để phân biệt với nhà Tây Tấn và Đông Tấn trước đó.
Từ đồng nghĩa
- Thạch Kính Đường: tên gọi chính thức, đầy đủ.
- Tấn Cao Tổ: miếu hiệu.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ "Thạch Tấn" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, sách giáo khoa lịch sử hoặc khi bàn luận về lịch sử Trung Quốc thời Ngũ Đại.
- Trong ngữ cảnh thông thường, ít khi sử dụng từ này. Khi nhắc đến, thường đi kèm giải thích ngắn gọn vì đây là một nhân vật lịch sử không quá phổ biến.
- Tức Thạch Kính Đường lập nên nhà Tấn thời Ngũ đại, lên ngôi vua năm 936, xưng là Tấn Cao Tổ. ông đã cắt đất 16 châu làm lễ tạ ơn Khiết Đan là ngươì đã lập ông ta làm vua nước Tấn